nagyagite
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sunfua màu xám đen đến đen, có công thức (Pb₅Au(Te,Sb)₄S₅₋₈)danh từA dark grey to black sulfide, formula (Pb₅Au(Te,Sb)₄S₅₋₈).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nagyagiteDạng gốc (base form)
- nagyagitesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa