Dịch

nagyagite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sunfua màu xám đen đến đen, có công thức (Pb₅Au(Te,Sb)₄S₅₋₈)danh từA dark grey to black sulfide, formula (Pb₅Au(Te,Sb)₄S₅₋₈).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nagyagiteDạng gốc (base form)
  2. nagyagitesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI