Dịch

NOC

C2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Trung tâm điều hành mạngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of network operating/operations center.
  2. Mạng trên chipdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of network on a chip.
  3. Vỏ bọc phi chính thứcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of non-official cover.
  4. Trung tâm Hải dương học Quốc giadanh từ riêngInitialism of National Oceanography Centre.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NOCDạng gốc (base form)
  2. NOCsSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Danh từ riêng (proper noun) 1
Không có quyền kiểm soát tổng thể
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of no overall control.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI