Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
IoC
C1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đảo ngược điều khiển
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Initialism of inversion of control.
AI
1
Đảo ngược điều khiển
1
Đảo ngược điều khiển
1
Đảo ngược điều khiển