Dịch

NINA

danh từ (noun)cụm từ (phrase)

Nghĩa chính

  1. Khoản vay NINAdanh từA NINA loan.
  2. Viết tắt không cần dùng tiếng Ireland (trong các tin tuyển dụng).cụm từInitialism of no Irish need apply (in job advertisements).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NINADạng gốc (base form)
  2. NINAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

NINA loandanh từKhoản vay thế chấp dành cho người đi vay không có thu nhập hoặc tài sản được xác minh hoặc công bố
Nina Rossdanh từLá bài có cấp độ chín
Nina from Carolinadanh từ riêngĐồng nghĩa với Nina from Pasadena
Nina from Pasadenadanh từ riêngCuộn số chín trong trò chơi xúc xắc

AI