Dịch

N1

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tốc độ quay của ống cuộn áp suất thấp của động cơ tua bin khí có nhiều ống, thường được biểu thị bằng phần trăm của tốc độ quay tham chiếu nhất địnhdanh từThe rotational speed of the low-pressure spool of a multiple-spool gas turbine engine, often expressed as a percentage of a certain reference rotational speed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. N1Dạng gốc (base form)
  2. N1sSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

H1N1danh từChủng cúm, nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh cúm ở người; cũng là chủng gây bệnh cúm lợn
H5N1danh từChủng cúm gia cầm, thường gây tử vong ở người nhưng không lây truyền từ người sang người
8N1danh từViết tắt của "tám bit dữ liệu, không có tính chẵn lẻ, một bit dừng", cấu hình phổ biến nhất cho các dòng nối tiếp, ví dụ: EIA-232
influenzavirus H1N1danh từĐồng nghĩa với H1N1

AI