H1N1
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủng cúm, nguyên nhân phổ biến nhất gây bệnh cúm ở người; cũng là chủng gây bệnh cúm lợndanh từkhông đếm được (uncountable)A strain of influenza, the most common cause of flu in humans; also the strain responsible for swine flu.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| influenzavirus H1N1danh từ | danh từ | Đồng nghĩa với H1N1 |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)