Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mexican flu
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Mexican influenza
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Mexican influenza.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Mexican influenza
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Asian flu
Hong Kong flu
Spanish flu
AI
1
Đồng nghĩa với Mexican influenza
1
Đồng nghĩa với Mexican influenza
1
Đồng nghĩa với Mexican influenza