Dịch

8N1

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của "tám bit dữ liệu, không có tính chẵn lẻ, một bit dừng", cấu hình phổ biến nhất cho các dòng nối tiếp, ví dụ: EIA-232danh từshorthand for "eight data bits, no parity, one stop bit", the most common configuration for serial lines, e.g. EIA-232.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI