Nghĩa chính
- Là một chiếc xe thể thao của Mỹ, do Ford Motor Company sản xuất từ năm 1964 đến nay, là một biểu tượng văn hóa và là biển hiệu Ford được sản xuất lâu nhấtdanh từAn American sports car, manufactured by Ford Motor Company from 1964 till present, a cultural icon and the longest-produced Ford nameplate.
- P-51 Mustang là một loại máy bay tiêm kích một chỗ do hãng North American Aviation thiết kế vào năm 1940danh từThe P-51 Mustang was a single-seat fighter plane designed by North American Aviation in 1940.
- Quận của Nepaldanh từ riêngA district of Nepal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MustangDạng gốc (base form)
- MustangsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mustang courtdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với kangaroo court |
| Mustang Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo chắn trên Bờ Vịnh Texas ở Hoa Kỳ |
| wild mustang | Ngựa mustang hoang |
Ví dụ
- Stefan's .
- .
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc MustangNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nepalमुस्ताङmustāṅ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha