Muslimist
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ủng hộ hoặc ủng hộ chủ nghĩa Hồi giáotính từSupporting or advocating Muslimism.
- Người tán thành hoặc thực hành đạo Hồidanh từOne who espouses or practices Muslimism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MuslimistDạng gốc (base form)
- MuslimistsSố nhiều (plural)
- more MuslimistSo sánh hơn (comparative)
- most MuslimistSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-Muslimistdanh từ | danh từ | Người thể hiện chủ nghĩa chống Hồi giáo; người bài Hồi giáo |
Họ từ (word family)
cùng gốc MuslimistNguồn gốc (etymology)
Muslim-ist