Dịch

anti-Muslimist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thể hiện chủ nghĩa chống Hồi giáo; người bài Hồi giáodanh từOne who exhibits anti-Muslimism; Islamophobe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anti-MuslimistDạng gốc (base form)
  2. anti-MuslimistsSố nhiều (plural)

AI