Dịch

Murcian

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Murcia, Tây Ban Nhatính từOf, from or relating to Murcia, Spain.
  2. Là người bản địa hoặc cư dân ở Murcia, Tây Ban Nhadanh từA native or inhabitant of Murcia, Spain.
  3. Phương ngữ của tiếng Tây Ban Nha được nói ở Murciadanh từ riêngA dialect of the Spanish language spoken in Murcia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MurcianDạng gốc (base form)
  2. MurciansSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc Murcian

Nguồn gốc (etymology)

AI