murciano
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/muɾˈsjano/nguồn
Nghĩa chính
- Murcian (thuộc hoặc liên quan đến thành phố Murcia)tính từMurcian (of or relating to the city of Murcia)
- Người Murcian (bản xứ hoặc cư dân Murcia) (thường là nam giới)danh từMurcian (native or inhabitant of Murcia) (usually male)
- Phương ngữ Murcian của tiếng Tây Ban Nhadanh từMurcian dialect of Spanish
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa