Nghĩa chính
- Một con sông ở Cao nguyên Armenia, một nhánh của sông Euphratesdanh từ riênga river in the Armenian Highland, a tributary of the Euphrates
- Một họ từ tiếng Phápdanh từ riêngA surname from French.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MuratDạng gốc (base form)
- MuratsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
- mượn từ tiếng Thổ Nhĩ KỳMurat
danh từ riêng
- mượn từ tiếng PhápMurat
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa