Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Murata
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
A surname from Japanese.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Murata
Dạng gốc
(base form)
Murata
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
村田
Murata
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Murata
murata
ite
Khoáng vật đen tứ diện đẳng cự là một oxit và florua cơ bản của yttrium, natri, kẽm, sắt, titan và niobi
danh từ
Murata
lla
Một họ
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Nhật
1
Một họ từ tiếng Nhật
1
Một họ từ tiếng Nhật