Mundo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MundoDạng gốc (base form)
- MundosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Mundo- MundongoĐịa phương trong khu vực hội đồng Snowy Valleys, phía đông nam New South Wales, Australiadanh từ riêng
- MundoonaĐịa phương ở Shire of Moira, phía bắc Victoria, Australiadanh từ riêng
- mundowieDấu chândanh từ
- MundolincoNgôn ngữ được xây dựng mang tính quốc tế do tác giả người Hà Lan J. Braakman tạo ra vào năm 1888, dường như là Esperantido đầu tiêndanh từ riêng