Nghĩa chính
- Mẫu Đơn Giangdanh từ riêngA prefecture-level city of Heilongjiang, China
- Đồng nghĩa với Mudan: một con sông ở Hắc Long Giang, Trung Quốcdanh từ riêngSynonym of Mudan, a river in Heilongjiang, China.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- (-19) , , 14, 2022.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại牡丹江Mǔdānjiāng