Mudan
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Con sông ở Hắc Long Giang, Trung Quốc, phụ lưu của Songhua (Sungari)danh từ riêngA river in Heilongjiang, China, tributary of Songhua (Sungari).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Quan Thoại^牡丹
Ví dụ
- non-coal non-coal 2008.
- , , , . .