Dịch

Mudan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Con sông ở Hắc Long Giang, Trung Quốc, phụ lưu của Songhua (Sungari)danh từ riêngA river in Heilongjiang, China, tributary of Songhua (Sungari).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại^牡丹

Ví dụ

  • non-coal non-coal 2008.
  • , , , . .

AI