Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mudansha
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Học viên chưa được xếp hạng hoặc mới bắt đầu học võ thuật Nhật Bản
danh từ
An unranked or beginning practitioner of Japanese martial arts.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
無段者
mudansha
AI
1
Học viên chưa được xếp hạng hoặc mới bắt đầu học võ thuật Nhật Bản
1
Học viên chưa được xếp hạng hoặc mới bắt đầu học võ thuật Nhật Bản
1
Học viên chưa được xếp hạng hoặc mới bắt đầu học võ thuật Nhật Bản