Dịch

mudansha

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học viên chưa được xếp hạng hoặc mới bắt đầu học võ thuật Nhật Bảndanh từAn unranked or beginning practitioner of Japanese martial arts.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật無段者mudansha

AI