Dịch

Movember

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kiện từ thiện được tổ chức vào tháng 11 hàng năm, nơi nam giới nuôi ria mép để gây quỹ và nâng cao nhận thức về các vấn đề sức khỏe nam giớidanh từ riêngA charity event held each November, where men grow moustaches to raise funds and awareness for men's health issues.

Cụm từ (phrase)

Movember bearddanh từBộ râu được mọc trong sự kiện Movember bởi những người đàn ông chọn nuôi nó (mặc dù truyền thống ngược lại, chỉ cho phép mọc ria mép Movember chứ không cho phép mọc đầy đủ râu)

Nguồn gốc (etymology)

mo“moustache”November

Ví dụ

  • ( ), ( ) men’s . 2003.

AI