Dịch

Mount Rainier

danh từ riêng (proper noun)
US/ˌmaʊnt ɹeɪˈniə(ɹ)/nguồn

Nghĩa chính

  1. Núi lửa dạng tầng lớn đang hoạt động ở dãy Cascadedanh từ riêngA large active stratovolcano in the Cascade Range.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .

AI