Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thành phố, quận lỵ của Quận Pierce, Washington, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Pierce County, Washington, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Belmont, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Belmont County, Ohio, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và thị trấn than ở Wise County, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community and coal town in Wise County, Virginia, United States.
- Tên cũ của núi Rainierdanh từ riêngFormer name of Mount Rainier.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Tacoma Southdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Vùng ngoại ô ở vùng Central Coast
- Vùng ngoại ô ở vùng Central Coast, New South Wales, AustraliaA suburb in the Central Coast region, New South Wales, Australia.
Họ từ (word family)
cùng gốc TacomaVí dụ
- , , 2018 ( ).
- 1930, .. () Glacier's .