Dịch

Tacoma

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thành phố, quận lỵ của Quận Pierce, Washington, Hoa Kỳdanh từ riêngA city, the county seat of Pierce County, Washington, United States.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Belmont, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Belmont County, Ohio, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất và thị trấn than ở Wise County, Virginia, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community and coal town in Wise County, Virginia, United States.
  4. Tên cũ của núi Rainierdanh từ riêngFormer name of Mount Rainier.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Tacoma Southdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Vùng ngoại ô ở vùng Central Coast
  1. Vùng ngoại ô ở vùng Central Coast, New South Wales, AustraliaA suburb in the Central Coast region, New South Wales, Australia.

Ví dụ

  • , , 2018 ( ).
  • 1930, .. () Glacier's .

AI