Mosquito
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khu định cư ở Newfoundland và Labradordanh từ riêngA settlement in Newfoundland and Labrador.
- De Havilland Mosquito, một loại máy bay quân sự thời Thế chiến thứ haidanh từThe De Havilland Mosquito, a Second World War military aircraft.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MosquitoDạng gốc (base form)
- MosquitosSố nhiều (plural)
- MosquitoesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mosquito bitedanh từ | danh từ | Ngực lép, ngực nhỏ |
| mosquito netdanh từ | danh từ | Màn, mùng |
| tiger mosquitodanh từ | danh từ | Các loài muỗi thuộc loài Aedes albopictus (đặc biệt) hoặc Aedes polynesiensis, có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Đông Nam Á, nhưng hiện phân bố trên toàn cầu. Nó là một vectơ tiềm năng cho nhiều mầm bệnh virus |
| mosquito nettingdanh từ | danh từ | Màn chống muỗi hoặc vật liệu dùng để làm màn |
| mosquito coildanh từ | danh từ | Nhang muỗi |
| mosquito bardanh từ | danh từ | Khung gỗ có lưới được thiết kế để đuổi muỗi |
| mosquito dunkdanh từ | danh từ | Sản phẩm có hình bánh rán chứa vi khuẩn Bacillus thuringiensis israelensis, được đặt trong nước đọng để tiêu diệt ấu trùng của một số loài lưỡng bội (muỗi, muỗi vằn, v.v.) mà không gây hại cho các sinh vật khác |
| mosquito hawkdanh từ | danh từ | Ruồi sếu (Mỹ) / ruồi bố (Anh), một loài côn trùng lớn giống muỗi thuộc phân bộ Tipulomorpha |