Dịch

Morian

tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈmɔəɹi.ən/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người Moortính từkhông so sánh (not comparable)Moorish

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MorianDạng gốc (base form)
  2. MoriansSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Người Moor
  1. A Moor.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .

AI