Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Moortính từkhông so sánh (not comparable)Moorish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MorianDạng gốc (base form)
- MoriansSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Moor
- A Moor.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .