moruno
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Người Moortính từMoorish
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pincho morunodanh từ | danh từ | Xiên; thịt xiên |
| arrayán moruno | Chưa có nghĩa | |
| berenjena moruna | Chưa có nghĩa | |
| cabeza moruna | Chưa có nghĩa | |
| ochavo moruno | Chưa có nghĩa | |
| tabaco moruno | Chưa có nghĩa | |
| té moruno | Chưa có nghĩa | |
| trigo moruno | Chưa có nghĩa |