Nghĩa chính
Thêm 20 nghĩa- Tên riêng nam nữdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male or female given name
- Tên riêng nam gốc Irelanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from Irish, an adopted anglicization of Murchadh (Murrough).
- Họ ngườidanh từ riêngđếm được (countable)A surname.
- Ngựa Morgandanh từA horse of a compact breed from Vermont; named for Justin Morgan, owner of the stud from which the breed originated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MorganDạng gốc (base form)
- MorgansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Morgan Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Morgan và Quận Marshall, Alabama, Hoa Kỳ |
| Morgan Hilldanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Santa Clara, California, Hoa Kỳ |
| Fort Morgandanh từ riêng | danh từ riêng | Pháo đài và cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Baldwin, Alabama, Hoa Kỳ |
| Mount Morgandanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở vùng Rockhampton, Queensland, Úc |
| Morgan horsedanh từ | danh từ | Con ngựa thuộc giống được phát triển ở New England, có ưu thế về kiểu hình (di truyền) (ưu thế di truyền), tức là nhỏ, không biết mệt mỏi và mạnh mẽ |
| Adams Morgandanh từ riêng | danh từ riêng | Khu phố của Washington, D.C., Hoa Kỳ, được ghi nhận là khu ẩm thực, phản văn hóa và nghệ thuật |
| Morgan dollardanh từ | danh từ | Đồng xu đô la bạc của Hoa Kỳ được đúc từ năm 1878 đến năm 1904, vào năm 1921 và bắt đầu lại vào năm 2021 |
| Morgan Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Alabama, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Decatur |
20 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 18
Danh từ (noun) 2
Họ người gốc Wales
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Welsh [in turn originating as a patronymic].
Họ từ (word family)
cùng gốc MorganVí dụ
- , 27- , magazine’s — “ ” — .
- $3,000 AI-generated . $1,000 .
- .