Monitor
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Nhật báo, tập sandanh từ riêngAny of several publications e.g. the "Christian Science Monitor".
- Sách hướng dẫn, tài liệu chỉ dẫndanh từ riêngA text of works or instruction which are not secret and may be written e.g. "Indiana Monitor and Freemasons' Guide".
- Tàu bọc sắt USS Monitordanh từ riêngThe USS Monitor, the first ironclad warship of its type.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| baby monitordanh từ | danh từ | Hệ thống liên lạc nội bộ cho phép một người phát hiện từ xa âm thanh đau khổ của em bé; một báo động em bé |
| self-monitorđộng từ | động từ | Giám sát chính nó hoặc chính mình |
| grey monitordanh từ | danh từ | Phân loài của giám sát sa mạc, Varanus griseus griseus, có màu sắc từ xám đơn giản đến cam sáng với đuôi tròn hơn các phân loài khác |
| milk monitordanh từ | danh từ | Học sinh được giao nhiệm vụ phát sữa cho những đứa trẻ khác |
| hall monitordanh từ | danh từ | Người chịu trách nhiệm duy trì trật tự trong hành lang và hội trường của trường |
| water monitordanh từ | danh từ | Dạng tỉnh lược của Asian water monitor: một loài thằn lằn lớn có nguồn gốc từ Đông Nam Á |
| desert monitordanh từ | danh từ | Loài thằn lằn ăn thịt, Varanus griseus, được tìm thấy ở khắp Bắc Phi, Trung và Nam Á |
| studio monitordanh từ | danh từ | Chiếc loa được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng sản xuất âm thanh |
Ví dụ
- , 1999 .
- 30, 1975.
- ?
Họ từ (word family)
cùng gốc MonitorNgôn ngữ khác
Tiếng Trung