Dịch

Monaghan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Quận của Irelanddanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A county of Ireland.
  2. Thị trấn ở Quận Monaghan, Ireland (mã lưới Ireland H 6733)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in County Monaghan, Ireland (Irish grid ref H 6733).
  3. Thị trấn ở Quận York, Pennsylvania, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in York County, Pennsylvania, United States.
  4. Một họ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An Irish surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MonaghanDạng gốc (base form)
  2. MonaghansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Otonabee-South Monaghandanh từ riêngThị trấn ở Quận Peterborough, Ontario, Canada

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng IrelandMuineachán

Ví dụ

  • , , , , , .

AI