Dịch

Monahan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngA surname from Irish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MonahanDạng gốc (base form)
  2. MonahansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng IrelandÓ Manacháin

AI