Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Molson muscle
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bụng bia
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Beer belly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
beer baby
beer belly
beer gut
beer muscles
German goiter
Ví dụ
He
was
in
his
early
thirties
but
was
as
roly-poly
as
a
middle-aged
man
.
My
dad
chuckled
when
he
referred
to
the
grocer’s
considerable
belly
as
a
“
Molson’s
muscle
”
and
said
that
Mr
.
Marlton
had
enjoyed
too
much
of
his
own
fat
meat
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
barriga cervecera
Bụng bia
lonja
Bụng bia
guata
Bụng phệ, bụng bia
AI
1
Bụng bia
1
Bụng bia
1
Bụng bia