Dịch

Mohican

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Người bản địa ở New England; người Mohicandanh từ riêngAn indigenous people of New England; the Mohicans.
  2. Người Mohegandanh từ riêngThe Mohegan people.
  3. Thành viên của bộ tộc này; một người Mohicandanh từA member of this tribe; a Mohican.
  4. Mohegandanh từA Mohegan.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MohicanDạng gốc (base form)
  2. MohicansSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kiểu tóc được cạo hai bên
  1. Kiểu tóc được cạo hai bên, với phần tóc ở giữa được giữ dài và dựng đứngA hairstyle where both sides are shaved, with the hair in the centre kept long and made to stand on end.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI