Dịch

Mocha stone

danh từ (noun)
UK/ˈmɒkə ˈstəʊn/US/ˈmoʊkə ˈstoʊn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với moss agatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of moss agate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Mocha stoneDạng gốc (base form)
  2. Mocha stonesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI