Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với moss agatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of moss agate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Mocha stoneDạng gốc (base form)
- Mocha stonesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa