Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mljet
danh từ riêng
(proper noun)
/
m
ə
ˈ
l
j
ɛ
t
/
Nghĩa chính
1
Hòn đảo của Croatia
danh từ riêng
An island of Croatia.
2
Đô thị của Croatia
danh từ riêng
A municipality of Croatia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Meleda
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Serbia-Croatia
Mljet
từ tiếng Slav nguyên thủy
*Mьlětъ
từ tiếng Latinh
Melita
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
Malta
Meleda
AI
1
Hòn đảo của Croatia
2
Đô thị của Croatia
1
Hòn đảo của Croatia
2
Đô thị của Croatia
1
Hòn đảo của Croatia
2
Đô thị của Croatia