Dịch

Mischling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trong một số lý thuyết về chủng tộc (đặc biệt là của Đức Quốc xã), một người thuộc chủng tộc hỗn hợp; đặc biệt là một người có một phần gốc Do Tháidanh từIn certain (especially Nazi) racial theories, someone of mixed race; especially one who is partly of Jewish descent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. MischlingDạng gốc (base form)
  2. MischlingsSố nhiều (plural)
  3. Mischlinge (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcMischling

AI