Dịch

mixling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người có nguồn gốc dân tộc hoặc chủng tộc hỗn hợp; một sự lai tạo; một giống laidanh từOne who is of mixed ethnic or racial background; a hybrid; a cross-breed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mixlingDạng gốc (base form)
  2. mixlingsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Melph , .
  • " , , , ."

AI