Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Minskite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người bản xứ hoặc cư dân của Minsk
danh từ
A native or inhabitant of Minsk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Minskite
Dạng gốc
(base form)
Minskite
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Minsk
+
-ite
AI
1
Người bản xứ hoặc cư dân của Minsk
1
Người bản xứ hoặc cư dân của Minsk
1
Người bản xứ hoặc cư dân của Minsk