Dịch

Minsk

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Min-xcơ, Minh Tư Khắcdanh từ riêngThe capital city of Belarus.

Cụm từ (phrase)

Minsky momentdanh từSự sụp đổ lớn, đột ngột của giá trị tài sản, đánh dấu sự kết thúc của giai đoạn tăng trưởng của một chu kỳ trên thị trường tín dụng hoặc hoạt động kinh doanh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng NgaМинскMinsk
  2. mượn từ tiếng BelarusМінскMinsk

Ví dụ

  • .
  • ?
  • .

AI