Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Tên nam giớidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from an uncertain origin.
- Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as a patronymic.
- Thành phố thuộc quận Jackson, bang Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Jackson County, Iowa.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Orange, bang North Carolinadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Orange County, North Carolina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MilesDạng gốc (base form)
- MilesesSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)food milesSố dặm mà một mặt hàng thực phẩm cụ thể di chuyển từ nguồn sản xuất đến nơi bán lẻ hoặc tiêu dùng, được sử dụng làm thước đo tác động môi trường trong thương mại thực phẩm toàn cầua journey of a thousand miles begins with a single stepHành trình ngàn dặm bắt đầu từ một bước điMiles CityCộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Collier, Florida, Hoa Kỳ, được đặt theo tên của Miles Collier, con trai của chủ đất Barron CollierMiles' lawCâu cách ngôn nói rằng "nơi bạn đứng phụ thuộc vào nơi bạn ngồi", tức là vị trí của một người trong tổ chức quyết định quan điểm của một người về một vấn đềmiles of bad roadDùng với một con số tùy ý để miêu tả một người có vẻ ngoài hoặc cảm thấy rất tồi tệthe whole nine milesĐồng nghĩa với the whole nine yards
7 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 7
Thị trấn thuộc quận Centre
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn thuộc quận Centre, bang PennsylvaniaA township in Centre County, Pennsylvania.
Họ từ (word family)
cùng gốc MilesNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiMiles
Ví dụ
- , , / , , .