Dịch

Miles

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Tên nam giớidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from an uncertain origin.
  2. Họ ngườidanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname originating as a patronymic.
  3. Thành phố thuộc quận Jackson, bang Iowadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A minor city in Jackson County, Iowa.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Orange, bang North Carolinadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Orange County, North Carolina.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MilesDạng gốc (base form)
  2. MilesesSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Thị trấn thuộc quận Centre
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Thị trấn thuộc quận Centre, bang PennsylvaniaA township in Centre County, Pennsylvania.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiMiles

Ví dụ

  • , , / , , .

AI