Dịch

Milaner

danh từ (noun)
UK/ˈmɪlɪnə/US/ˈmɪlənəɹ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Milanesedanh từSynonym of Milanese (“an inhabitant or native of Milan”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MilanerDạng gốc (base form)
  2. MilanersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Milan-er

  1. từ tiếng Anh trung đạiMilener

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " , — ?" / " , , — ."

AI