Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MifflinDạng gốc (base form)
- MifflinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mifflin Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 67 quận ở Pennsylvania, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Lewistown |
Họ từ (word family)
cùng gốc MifflinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha