Dịch

Middle-earther

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hâm mộ Trung Địadanh từA fan of Middle-earth.
  2. Là người bản địa hoặc cư dân ở Trung Địadanh từA native or inhabitant of Middle-earth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Middle-eartherDạng gốc (base form)
  2. Middle-earthersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • “,” , .
  • , ... Tolkien’s .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI