Dịch

Middle-earth

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Trung Địadanh từ riêngThe main setting of J. R. R. Tolkien's Lord of the Rings and other works.

Cụm từ (phrase)

Middle-eartherdanh từNgười hâm mộ Trung Địa
Middle-earthiantính từ, danh từCủa, giống hoặc đặc trưng của Trung Địa

Ví dụ

  • 6 7 , Tolkien's . , . , . . Tolkien's . .

AI