Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúcdanh từ riêngA female given name originating as a coinage.
- Một họ cư trúdanh từ riêngA habitational surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MeridaDạng gốc (base form)
- MeridasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaMérida
Họ từ (word family)
cùng gốc MeridaVí dụ
- . […] . […] .