Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Một họdanh từ riêngA surname.
- Ngôi làng trên sông Waikato, vùng Waikato, New Zealanddanh từ riêngA village on the Waikato River, Waikato region, New Zealand.
- Thị trấn ở Quận Mercer, Illinoisdanh từ riêngA township in Mercer County, Illinois.
- Thị trấn ở Quận Adams, Iowadanh từ riêngA township in Adams County, Iowa.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mercer Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Aledo. Được đặt theo tên của Hugh Mercer |
| silk mercer | Người buôn lụa | |
| Mercersburg theologydanh từ | danh từ | Phong trào thần học người Mỹ gốc Đức bắt đầu vào giữa thế kỷ 19, tập trung vào sự nhập thể của Chúa Kitô |
9 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 9
Thị trấn ở Quận Somerset
- Thị trấn ở Quận Somerset, Maine, được đặt theo tên của Hugh MercerA town in Somerset County, Maine, named after Hugh Mercer.