mercery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc buôn bán của các thương giadanh từkhông đếm được (uncountable)The trade of mercers.
- Cửa hàng tạp hóadanh từđếm được (countable)A mercer's shop.
- Hàng hóa mà người bán hàng rong kinh doanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The goods in which a mercer deals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- merceryDạng gốc (base form)
- merceriesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápmercerie