Dịch

mercery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc buôn bán của các thương giadanh từkhông đếm được (uncountable)The trade of mercers.
  2. Cửa hàng tạp hóadanh từđếm được (countable)A mercer's shop.
  3. Hàng hóa mà người bán hàng rong kinh doanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The goods in which a mercer deals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. merceryDạng gốc (base form)
  2. merceriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápmercerie

AI