Dịch

Mendel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MendelDạng gốc (base form)
  2. MendelsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nha cổMendes

Ví dụ

  • , ’ . . , , — — .
  • .

AI