Mendel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MendelDạng gốc (base form)
- MendelsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Tây Ban Nha cổMendes
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Mendel- MendelsonMột họ gốc Do Thái có nguồn gốc từ tiếng Đức hoặc tiếng Yiddishdanh từ riêng
- MendelianLiên quan đến nhà sinh vật học và tu sĩ người Áo Gregor Mendel (1822–1884) hoặc các lý thuyết về di truyền học của ôngtính từ, danh từ
- MendeleevHọ Men-đê-lê-épdanh từ riêng
- MendelicĐồng nghĩa với Mendeliantính từ
Ví dụ
- , ’ . . , , — — .
- .