Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mendeleev
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌ
m
ɛ
n
d
ə
l
ˈ
eɪ
ə
f
/
Nghĩa chính
1
Họ Men-đê-lê-ép
danh từ riêng
A transliteration of the Russian surname Менделе́ев (Mendeléjev), usually applying to Dmitri Ivanovich Mendeleev.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Mendeleev
Mendeleev
ian
Liên quan đến Dmitri Mendeleev (tiếng Nga: Дми́трий Менделе́ев; 1834–1907), nhà hóa học và nhà phát minh người Nga tham gia vào việc tạo ra bảng tuần hoàn hiện đại
tính từ
mendele
vate
Anion của mendelevium
danh từ
mendele
vium
Menđelevi
danh từ
AI
1
Họ Men-đê-lê-ép
1
Họ Men-đê-lê-ép
1
Họ Men-đê-lê-ép