Meis
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MeisDạng gốc (base form)
- MeisesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meissner effectdanh từ | danh từ | Sự giải phóng hoàn toàn từ thông ra khỏi bên trong kim loại siêu dẫn khi nó được làm lạnh trong từ trường dưới nhiệt độ tới hạn, gần độ không tuyệt đối, tại đó quá trình chuyển sang trạng thái siêu dẫn diễn ra |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcMeis