Meisner
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MeisnerDạng gốc (base form)
- MeisnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Meisner techniquedanh từ riêng | danh từ riêng | Một cách tiếp cận diễn xuất trong đó diễn viên tập trung vào các diễn viên khác trong môi trường trực tiếp chứ không phải vào chính mình |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcMeisner