Dịch

Meisner

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MeisnerDạng gốc (base form)
  2. MeisnersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Meisner techniquedanh từ riêngMột cách tiếp cận diễn xuất trong đó diễn viên tập trung vào các diễn viên khác trong môi trường trực tiếp chứ không phải vào chính mình

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcMeisner

AI