Dịch

Mehmet

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, biến thể của Muhammaddanh từ riêngA male given name from Turkish, variant of Muhammad.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thổ OttomanمحمدMehmed, Mehmet
  2. từ tiếng Ả Rậpمُحَمَّدmuḥammad

Cùng gốc (doublet)MahometBaphomet

Ví dụ

  • .
  • , , .
  • .

AI